đoản ca

đoản ca

Một cô gái hát một đoản ca bên cạnh cây đàn guitar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài hát ngắn: "đoản ca" chỉ một tác phẩm âm nhạc độ dài ngắn, thường mang tính trữ tình hoặc súc tích.
    • Thể loại văn học hoặc âm nhạc: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "đoản ca" có thể ám chỉ một thể loại thơ hoặc nhạc cấu trúc ngắn gọn, dễ nhớ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy sáng tác một đoản ca để tặng người yêu. (Anh ấy viết một bài hát ngắn dành tặng người yêu.)
    • Đoản ca này chỉ vỏn vẹn bốn câu, nhưng chan chứa cảm xúc. (Bài hát ngắn này chỉ bốn câu, nhưng đầy ắp tình cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đoản ca bất tận": cụm từ văn học chỉ một bài ca ngắn nhưng mang ý nghĩa sâu xa, như thể kéo dài vô tận.
    • Đó một đoản ca bất tận về nỗi nhớ quê hương. (Bài hát ngắn nhưng diễn tả nỗi nhớ quê hương vời vợi, không dứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Trường ca (danh từ): bài hát dài, thường mang tính sử thi hoặc tự sựtrái nghĩa với "đoản ca".

    • Trường ca "Đất nước" của Nguyễn Khoa Điềm tác phẩm nổi tiếng. (Bài hát dài "Đất nước" tác phẩm nổi tiếng.)
  • Ca khúc (danh từ): bài hát nói chung, không phân biệt độ dài.

    • Ca khúc này được yêu thích trên mọi miền đất nước. (Bài hát này được yêu thích khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bài hát ngắn: cụm từ mô tả trực tiếp nội dung của "đoản ca".
  • Khúc ca ngắn: cách nói tương tự, nhấn mạnh tính âm nhạc.
  • Tiểu khúc: từ Hán Việt chỉ một đoạn nhạc hoặc bài hát ngắn.
Thành ngữ liên quan
  • Đoản ca bi tráng: bài hát ngắn mang tính hùng tráng, thường nói về sự hy sinh hoặc chiến thắng.
    • Những đoản ca bi tráng về các anh hùng liệt sĩ vẫn vang vọng qua thời gian. (Những bài hát ngắn hùng tráng về các anh hùng vẫn còn mãi.)